phải bả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị người khác mê hoặc, thu hút một cách mạnh mẽ, thường dẫn đến việc bị chi phối hoặc gặp bất lợi: "phải bả" diễn tả trạng thái một người bị thu hút, say mê bởi người khác (thường là phụ nữ) đến mức mất đi lý trí, dễ bị lợi dụng hoặc gặp rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã phải bả cô ta ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Anh ấy đã bị cô ta mê hoặc ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
- Cậu ta cứ lơ ngơ, chắc là phải bả rồi. (Cậu ta cứ thẫn thờ, chắc là đã bị mê hoặc rồi.)
- Nhiều người giàu có đã phải bả và mất hết tiền bạc vì những cô gái ấy. (Nhiều người giàu có đã bị mê hoặc và mất hết tiền bạc vì những cô gái ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phải bả phải đạn": một thành ngữ mở rộng nhấn mạnh việc vừa bị mê hoặc (bả) vừa gặp phải tai họa, rắc rối (đạn). Thường dùng để chỉ hậu quả nghiêm trọng của việc bị mê hoặc.
- Ham vui quá, giờ phải bả phải đạn thì biết làm sao. (Ham vui quá, giờ vừa bị mê hoặc vừa gặp rắc rối thì biết làm sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Bả (danh từ): trong ngữ cảnh này, "bả" có thể hiểu là thứ thuốc mê, thuốc độc hoặc sự mê hoặc. "Phải bả" có nguồn gốc từ việc "bị trúng bả/trúng độc".
- Mê hoặc (động từ): làm cho say mê, mất tỉnh táo. (Từ đồng nghĩa, mang tính chất giải thích rõ hơn cho "phải bả").
- Say đắm (tính từ/động từ): yêu thích, mê mẩn đến quên hết mọi thứ. (Mang sắc thái tích cực hơn, ít hàm ý tiêu cực như "phải bả").
Từ đồng nghĩa
- Bị mê hoặc: bị thu hút, lôi cuốn một cách mờ ám.
- Bị thôi miên: bị điều khiển, chi phối tinh thần (nghĩa bóng).
- Bị hớp hồn: bị thu hút mạnh mẽ đến mức như mất hồn.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: giữ được đầu óc sáng suốt, không bị ảnh hưởng.
- Sáng suốt: nhìn nhận, đánh giá đúng đắn, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
- Phải tà phải bả: tương tự "phải bả phải đạn", chỉ việc bị những thế lực xấu, mê hoặc làm hại.
- Kẻ nào thiếu tỉnh táo rất dễ phải tà phải bả. (Kẻ nào thiếu tỉnh táo rất dễ bị những thứ xấu xa mê hoặc.)
- Mê như điếu đổ: say mê một cách thái quá, không còn biết gì. (Diễn tả mức độ cao của sự say mê, có thể dẫn đến "phải bả").
- Bị người khác mê hoặc.